Herhangi bir kelime yazın!

"clubbed" in Vietnamese

đánh bằng gậyhình chùy (y học/thực vật học)

Definition

Ai đó hoặc vật gì đó bị đánh nhiều lần bằng gậy nặng. Trong y học hay thực vật, còn chỉ hình dạng đầu tròn như cây chùy.

Usage Notes (Vietnamese)

'clubbed' thường ở thể bị động ('was clubbed') khi nói về việc bị tấn công. 'clubbed fingers' trong y học là các ngón tay sưng tròn ở đầu.

Examples

The thief was clubbed by the guard.

Tên trộm đã bị bảo vệ **đánh bằng gậy**.

He was clubbed on the head during the fight.

Anh ấy đã bị **đánh bằng gậy** vào đầu trong cuộc ẩu đả.

The animal was clubbed to capture it safely.

Con vật bị **đánh bằng gậy** để bắt nó một cách an toàn.

He looked shocked after seeing the seal pups being clubbed.

Anh ấy đã sốc khi thấy những con hải cẩu nhỏ bị **đánh bằng gậy**.

The story described villagers being clubbed as they tried to escape.

Câu chuyện miêu tả dân làng bị **đánh bằng gậy** khi cố gắng chạy trốn.

People with certain heart diseases may develop clubbed fingers.

Những người mắc một số bệnh tim có thể xuất hiện ngón tay **hình chùy**.