Herhangi bir kelime yazın!

"clown around" in Vietnamese

đùa nghịchlàm trò

Definition

Hành động nghịch ngợm, pha trò hoặc làm những việc ngớ ngẩn để gây cười cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc bạn bè khi đùa giỡn. Không mang ý nghĩa xấu, chỉ là trò nghịch vô hại. Ví dụ: 'clown around in class' = đùa nghịch trong lớp.

Examples

Please don’t clown around during dinner.

Làm ơn đừng **đùa nghịch** trong bữa tối.

The kids clowned around in the playground.

Bọn trẻ **đùa nghịch** ở sân chơi.

Stop clowning around and do your homework.

Đừng **đùa nghịch** nữa, làm bài tập về nhà đi.

They love to clown around whenever there’s music playing.

Hễ có nhạc là họ lại thích **làm trò nghịch ngợm**.

We used to clown around at lunch and make everyone laugh.

Chúng tôi từng **đùa nghịch** trong giờ ăn trưa và làm mọi người cười.

When you clown around too much, it can be hard to get serious again.

Khi bạn **đùa nghịch** quá mức, sẽ khó nghiêm túc lại.