Herhangi bir kelime yazın!

"cloves" in Vietnamese

đinh hương

Definition

Đinh hương là nụ hoa khô nhỏ dùng làm gia vị trong nấu ăn và làm bánh, nổi tiếng với hương thơm và vị mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'đinh hương' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về gia vị, không nhầm với tép tỏi (clove of garlic). Mùi vị rất mạnh, chỉ nên dùng một lượng nhỏ, thường xuất hiện trong món lễ hội, trà, hoặc muối dưa.

Examples

Add a few cloves to the soup for extra flavor.

Thêm vài **đinh hương** vào súp cho thơm ngon hơn.

My mother uses ground cloves in her Christmas cookies.

Mẹ tôi dùng **đinh hương** xay trong bánh quy Giáng sinh.

The recipe asks for two cloves only.

Công thức chỉ yêu cầu hai **đinh hương** thôi.

Some people stick cloves in oranges to make natural air fresheners.

Có người cắm **đinh hương** vào cam để làm thơm phòng tự nhiên.

I accidentally bit into a whole clove in my stew—so spicy!

Tôi lỡ cắn trúng một **đinh hương** nguyên trong món hầm—cay quá!

I love how cloves add warmth to winter drinks like chai or mulled wine.

Tôi thích cách **đinh hương** mang lại cảm giác ấm áp cho đồ uống mùa đông như trà chai hoặc rượu vang nấu.