"cloverleaf" in Indonesian
Definition
Cỏ ba lá là loại cây có ba hoặc bốn lá. Nút giao hình cỏ ba lá là dạng giao lộ trên cao giúp các xe chuyển hướng dễ dàng mà không cắt nhau trực tiếp.
Usage Notes (Indonesian)
'Cỏ ba lá' thường tượng trưng cho sự may mắn, nhất là loại bốn lá. 'Nút giao hình cỏ ba lá' phổ biến hơn ở phương Tây; hiểu đúng nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
Examples
I found a cloverleaf in the park.
Tôi đã tìm thấy một **cỏ ba lá** ở công viên.
The highways meet at a cloverleaf.
Các tuyến cao tốc gặp nhau ở **nút giao hình cỏ ba lá**.
A four-leaf cloverleaf is very rare.
**Cỏ ba lá** bốn lá rất hiếm.
Take the next exit at the cloverleaf—it's the easiest way downtown.
Hãy ra lối tiếp theo tại **nút giao hình cỏ ba lá**—đó là cách dễ nhất để vào trung tâm.
She wore a necklace with a tiny gold cloverleaf for good luck.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có **cỏ ba lá** vàng nhỏ để lấy may.
Traffic can get confusing around a big cloverleaf during rush hour.
Giao thông quanh một **nút giao hình cỏ ba lá** lớn vào giờ cao điểm có thể khá phức tạp.