"cloven" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó bị tách hoặc chia làm hai phần, thường dùng để nói về móng động vật như dê, bò bị tách đôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học, khoa học hoặc mô tả sinh vật thần thoại ('cloven hooves', 'cloven feet'). Không giống 'bị vỡ'; nghĩa là tách thành hai phần rõ ràng.
Examples
The goat has cloven hooves.
Con dê có móng **chẻ đôi**.
Most cattle have cloven hooves to help them walk on rough ground.
Hầu hết bò đều có móng **chẻ đôi** để dễ di chuyển trên địa hình gồ ghề.
A devil in old stories is often shown with cloven feet.
Trong các câu chuyện xưa, quỷ thường được miêu tả với bàn chân **chẻ đôi**.
The sheep’s cloven hooves leave unique prints in the mud.
Móng **chẻ đôi** của con cừu để lại dấu vết độc đáo trên bùn.
Some myths say strange creatures walk the woods on cloven feet.
Một số chuyện kể rằng sinh vật kỳ lạ đi lại trong rừng bằng chân **chẻ đôi**.
The old tree looked like it had a cloven trunk after the storm.
Thân cây cổ trở nên giống như bị **chẻ đôi** sau cơn bão.