"cloudiness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng bầu trời đầy mây hoặc có nhiều mây; cũng có thể chỉ mức độ đục, không trong (như nước hoặc thông tin không rõ ràng).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong dự báo thời tiết. Có thể dùng với "cloudiness of water" hoặc khi nói thông tin không rõ ràng. Không dùng cho người. Là danh từ không đếm được.
Examples
The cloudiness made it hard to see the sun today.
**Độ nhiều mây** hôm nay khiến khó nhìn thấy mặt trời.
High cloudiness is expected this afternoon.
Chiều nay dự báo sẽ có **độ nhiều mây** cao.
The cloudiness of the water means it is not clean.
**Độ đục** của nước có nghĩa là nước không sạch.
There’s a little cloudiness today, but it should clear up by evening.
Hôm nay có một chút **độ nhiều mây**, nhưng sẽ tan vào buổi tối.
Scientists measure cloudiness to understand weather patterns.
Các nhà khoa học đo **độ nhiều mây** để hiểu các kiểu thời tiết.
The report showed increased cloudiness in the North last month.
Báo cáo cho thấy **độ nhiều mây** ở miền Bắc đã tăng lên vào tháng trước.