Herhangi bir kelime yazın!

"cloudiness" in Indonesian

độ nhiều mâyđộ đục (không rõ ràng)

Definition

Tình trạng bầu trời có nhiều mây hoặc mức độ mờ đục, không rõ ràng của một vật hoặc thông tin.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong dự báo thời tiết. Cũng dùng cho trường hợp nước đục hoặc thông tin không rõ ràng. Không dùng cho người. Là danh từ không đếm được.

Examples

The cloudiness made it hard to see the sun today.

**Độ nhiều mây** hôm nay khiến khó nhìn thấy mặt trời.

High cloudiness is expected this afternoon.

Chiều nay dự báo có **độ nhiều mây** cao.

The cloudiness of the water means it is not clean.

**Độ đục** của nước nghĩa là nước không sạch.

There’s a little cloudiness today, but it should clear up by evening.

Hôm nay có chút **độ nhiều mây**, nhưng sẽ tan vào buổi tối.

Scientists measure cloudiness to understand weather patterns.

Các nhà khoa học đo **độ nhiều mây** để hiểu các kiểu thời tiết.

The report showed increased cloudiness in the North last month.

Báo cáo cho thấy **độ nhiều mây** ở miền Bắc tăng trong tháng trước.