Herhangi bir kelime yazın!

"close with" in Vietnamese

kết thúc bằngtiến lại gần

Definition

'Close with' có nghĩa là tiến lại gần ai đó/vật gì đó hoặc kết thúc một bài phát biểu, cuộc họp, hay thương lượng bằng điều gì đó cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Close with' mang sắc thái trang trọng khi dùng với nghĩa 'tiến lại gần' (thường trong quân sự hoặc ngữ cảnh kịch tính); phổ biến hơn trong giao tiếp, kinh doanh với nghĩa 'kết thúc với'. Ví dụ: 'close with a song', 'close with a remark'. Không giống 'close to' (vị trí).

Examples

The teacher decided to close with a summary of the lesson.

Giáo viên quyết định **kết thúc bằng** phần tóm tắt bài học.

She will close with a song at the concert.

Cô ấy sẽ **kết thúc bằng** một bài hát tại buổi hòa nhạc.

The two groups began to close with each other on the battlefield.

Hai nhóm bắt đầu **tiến lại gần** nhau trên chiến trường.

Let's close with any final questions before we finish the meeting.

Trước khi kết thúc cuộc họp, hãy **kết thúc bằng** các câu hỏi cuối cùng nếu có.

He likes to close with a joke to leave everyone smiling.

Anh ấy thích **kết thúc bằng** một câu chuyện cười để mọi người vui vẻ.

Negotiators tried to close with an agreement everyone could accept.

Các nhà đàm phán cố gắng **kết thúc bằng** một thỏa thuận mà ai cũng có thể chấp nhận.