"close with" in Indonesian
Definition
'Close with' nghĩa là tiến lại gần ai đó hoặc điều gì đó, hoặc kết thúc một bài phát biểu, cuộc họp hay đàm phán bằng một nội dung cụ thể.
Usage Notes (Indonesian)
'Close with' dùng nghĩa 'tiến gần' trong văn cảnh trang trọng/đặc biệt (quân sự, kịch tính); trong họp/kinh doanh thường là 'kết thúc với'. Các cụm như 'close with a song', 'close with a remark' phổ biến. Khác với 'close to' (vị trí/địa điểm).
Examples
The teacher decided to close with a summary of the lesson.
Giáo viên quyết định **kết thúc bằng** phần tóm tắt bài học.
She will close with a song at the concert.
Cô ấy sẽ **kết thúc bằng** một bài hát ở buổi hòa nhạc.
The two groups began to close with each other on the battlefield.
Hai nhóm bắt đầu **tiến gần** nhau trên chiến trường.
Let's close with any final questions before we finish the meeting.
Trước khi kết thúc cuộc họp, chúng ta hãy **kết thúc bằng** các câu hỏi cuối cùng.
He likes to close with a joke to leave everyone smiling.
Anh ấy thích **kết thúc bằng** một câu chuyện cười để mọi người cười vui.
Negotiators tried to close with an agreement everyone could accept.
Các nhà đàm phán cố gắng **kết thúc bằng** một thỏa thuận mọi người đều có thể chấp nhận.