Herhangi bir kelime yazın!

"close to home" in Vietnamese

gần gũi với bản thânchạm vào chính mình

Definition

Diễn tả điều gì đó liên quan mạnh mẽ đến cuộc sống hoặc cảm xúc của bạn, khiến bạn cảm thấy bị tác động sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi câu chuyện, bình luận hoặc lời nói khiến ai đó cảm thấy bị tác động cá nhân. Không chỉ khoảng cách vật lý mà còn về cảm xúc.

Examples

That story about losing a pet was close to home for me.

Câu chuyện về việc mất thú cưng thật sự **gần gũi với bản thân** với tôi.

Sometimes jokes can be close to home and make people uncomfortable.

Đôi khi những câu đùa lại **gần gũi với bản thân** và khiến người ta thấy không thoải mái.

Her advice about family problems felt close to home.

Lời khuyên của cô ấy về các vấn đề gia đình thực sự **gần gũi với bản thân** tôi.

Wow, that comment was a bit close to home—I went through something similar last year.

Wow, bình luận đó hơi **chạm vào chính mình**—tôi cũng từng trải qua điều tương tự vào năm ngoái.

The movie’s story about job loss hit close to home for many viewers.

Câu chuyện phim về mất việc làm đã **gần gũi với bản thân** rất nhiều khán giả.

His speech on illness was especially close to home, since my father is sick.

Bài phát biểu của anh ấy về bệnh tật đặc biệt **chạm vào chính mình** với tôi, vì cha tôi đang bị bệnh.