Herhangi bir kelime yazın!

"close down" in Vietnamese

đóng cửa vĩnh viễnđóng hẳn

Definition

Khi một cửa hàng hay doanh nghiệp dừng hoạt động hoàn toàn và mãi mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ngừng hoạt động hoàn toàn, không áp dụng cho việc đóng cửa tạm thời. Có thể dùng cho công ty, nhà máy, cửa hàng.

Examples

The small bakery had to close down last year.

Tiệm bánh nhỏ đã phải **đóng cửa vĩnh viễn** năm ngoái.

If the factory doesn't make profit, it will close down soon.

Nếu nhà máy không có lãi, nó sẽ **đóng cửa vĩnh viễn** sớm.

They decided to close down the old cinema.

Họ quyết định **đóng cửa vĩnh viễn** rạp chiếu phim cũ.

After twenty years in business, we finally had to close down.

Sau hai mươi năm kinh doanh, cuối cùng chúng tôi cũng phải **đóng cửa vĩnh viễn**.

Many restaurants had to close down because of the pandemic.

Nhiều nhà hàng đã phải **đóng cửa vĩnh viễn** vì dịch bệnh.

Do you know when they're going to close down the old school?

Bạn có biết khi nào họ sẽ **đóng cửa vĩnh viễn** trường cũ không?