Herhangi bir kelime yazın!

"clod" in Vietnamese

cục đấtngười ngốc nghếch

Definition

“Clod” là một cục đất hoặc đất sét. Ngoài ra, từ này còn chỉ người vụng về hay kém thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về đất, “clod” mang sắc thái văn học hoặc liên quan nông nghiệp. Khi chỉ người, mang tính nhẹ nhàng hoặc cổ, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He kicked a clod of earth with his shoe.

Anh ấy đá một **cục đất** bằng giày.

The field was covered with clods after the rain.

Sau cơn mưa, cánh đồng đầy các **cục đất**.

He called his brother a clod for spilling his drink.

Anh ấy gọi em trai là **người ngốc nghếch** vì làm đổ nước.

I'm such a clod—I forgot my keys again!

Tôi đúng là **ngốc nghếch**—lại quên chìa khóa nữa rồi!

She slipped on a clod while walking through the field.

Cô ấy bị trượt chân vì một **cục đất** khi đi qua cánh đồng.

Don’t be a clod—just ask for help if you need it.

Đừng làm **người ngốc nghếch**—hãy hỏi khi cần giúp đỡ.