Herhangi bir kelime yazın!

"clocks" in Vietnamese

đồng hồ (số nhiều)

Definition

Đồng hồ là thiết bị dùng để hiển thị thời gian, thường có kim chỉ giờ và phút hoặc số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng hồ' ở đây không phải đồng hồ đeo tay mà là loại treo tường hoặc để bàn, thường dùng ở nhà, trường học hoặc nơi công cộng. Không dùng cho đồng hồ điện tử hoặc thiết bị di động.

Examples

There are two clocks in the classroom.

Trong lớp học có hai **đồng hồ**.

Grandpa collects old clocks.

Ông ngoại sưu tầm **đồng hồ** cũ.

The clocks in the school all show the same time.

Tất cả **đồng hồ** trong trường đều chỉ cùng một giờ.

None of the clocks at the train station seem to work right.

Hình như không có **đồng hồ** nào ở nhà ga chạy đúng cả.

We changed all the clocks for daylight saving time.

Chúng tôi đã chỉnh lại tất cả các **đồng hồ** để đổi giờ mùa hè.

His house is full of ticking clocks, you can hear them everywhere.

Nhà anh ấy đầy những **đồng hồ** kêu tích tắc, ở đâu cũng nghe thấy.