Herhangi bir kelime yazın!

"clitoral" in Vietnamese

âm vật

Definition

Liên quan đến âm vật, là một bộ phận nhạy cảm của cơ quan sinh dục nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc giáo dục tình dục như 'clitoral stimulation', 'clitoral hood'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

New research focuses on clitoral blood flow and health.

Nghiên cứu mới tập trung vào lưu lượng máu và sức khỏe **âm vật**.

The clitoral area is very sensitive.

Vùng **âm vật** rất nhạy cảm.

Doctors studied clitoral anatomy in detail.

Các bác sĩ đã nghiên cứu chi tiết về giải phẫu **âm vật**.

Some people experience clitoral pain.

Một số người gặp đau ở **âm vật**.

Clitoral stimulation is important for many women's pleasure.

Kích thích **âm vật** rất quan trọng đối với khoái cảm của nhiều phụ nữ.

Not everyone is familiar with clitoral anatomy, even in adulthood.

Không phải ai cũng quen thuộc với giải phẫu **âm vật**, ngay cả khi đã trưởng thành.