Herhangi bir kelime yazın!

"cling to" in Vietnamese

bám vàogiữ chặt lấy

Definition

Nắm chặt hoặc bám chặt vào cái gì, cả về mặt thể chất lẫn cảm xúc; cũng chỉ việc không chịu buông bỏ ý tưởng, người hay niềm tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bám vào' thường dùng cho sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ như 'cling to hope', 'cling to memories'. Mang sắc thái trang trọng, kiên trì hơn so với 'giữ' thông thường.

Examples

The child clings to his mother's hand in the crowd.

Đứa trẻ **bám chặt vào** tay mẹ trong đám đông.

She clings to the hope that things will get better.

Cô ấy vẫn **bám vào** hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt lên.

Old habits can be hard to cling to or to let go of.

Những thói quen cũ đôi khi khó để **giữ chặt** hoặc từ bỏ.

People sometimes cling to memories when they lose someone close.

Khi mất người thân, đôi khi người ta **bám vào** những kỷ niệm.

He tends to cling to old beliefs even when they're proven wrong.

Anh ấy thường **giữ chặt lấy** những niềm tin cũ ngay cả khi đã bị chứng minh là sai.

Even as adults, we sometimes cling to childhood comforts.

Ngay cả khi đã trưởng thành, đôi khi chúng ta vẫn **bám lấy** những sự an ủi thời thơ ấu.