"cline" in Vietnamese
Definition
'Cline' là sự thay đổi dần dần về một đặc điểm của loài (như màu sắc hoặc kích thước) theo các vùng địa lý khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong sinh học hoặc di truyền học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Cline' nhấn mạnh sự biến đổi dần dần, không phải thay đổi đột ngột.
Examples
A cline can show how animals change in size from north to south.
Một **cline** có thể cho thấy động vật thay đổi kích thước từ bắc xuống nam như thế nào.
Scientists study the cline of bird colors across islands.
Các nhà khoa học nghiên cứu **cline** của màu lông chim trên các đảo.
Temperature can cause a cline in plant height over a region.
Nhiệt độ có thể tạo ra một **cline** về chiều cao cây trong một khu vực.
The butterfly wing patterns show a clear cline from west to east.
Hoa văn trên cánh bướm cho thấy một **cline** rõ ràng từ tây sang đông.
They mapped the genetic cline across several mountain ranges.
Họ đã vẽ bản đồ **cline** di truyền qua nhiều dãy núi.
You’ll often spot a cline if you look at animal fur thickness from warm to cold climates.
Nếu bạn quan sát độ dày lông thú từ vùng nóng sang lạnh, bạn sẽ thường thấy một **cline**.