Herhangi bir kelime yazın!

"climaxed" in Vietnamese

lên đến cao tràođạt đỉnh điểm

Definition

Đạt đến thời điểm gay cấn hoặc quan trọng nhất của một sự kiện, câu chuyện hay trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, phim ảnh để diễn tả điểm cao trào. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng về khoái cảm tình dục. Ý nghĩa phụ thuộc vào văn cảnh.

Examples

The story climaxed with a big surprise.

Câu chuyện **lên đến cao trào** với một bất ngờ lớn.

The concert climaxed with their biggest hit song.

Buổi hòa nhạc **đạt cao trào** với bài hit lớn nhất của họ.

The fight climaxed when both teams scored at the same time.

Trận đấu **lên đến cao trào** khi cả hai đội cùng ghi điểm một lúc.

The movie climaxed so suddenly, I almost jumped out of my seat!

Bộ phim **lên đến cao trào** quá bất ngờ khiến tôi suýt nhảy dựng lên!

Their argument climaxed in a shouting match in front of everyone.

Cuộc cãi vã của họ **đạt đỉnh điểm** khi cả hai lớn tiếng trước mặt mọi người.

The festival climaxed with an amazing fireworks show.

Lễ hội **lên đến cao trào** với màn pháo hoa tuyệt vời.