Herhangi bir kelime yazın!

"clickers" in Vietnamese

máy bấmthiết bị click

Definition

Thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh 'click', thường dùng trong lớp học để trả lời câu hỏi điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lớp học gọi là 'máy bấm trả lời', cũng có thể dùng trong huấn luyện chó. Thường có dạng cầm tay.

Examples

The teacher gave all the students clickers for the quiz.

Giáo viên đã phát **máy bấm** cho tất cả học sinh để làm bài kiểm tra.

We use clickers to answer questions in class.

Chúng tôi dùng **máy bấm** để trả lời câu hỏi trong lớp.

Some dog trainers use clickers to teach tricks.

Một số huấn luyện viên chó sử dụng **máy bấm** để dạy các trò.

If you forgot your clickers, you can't participate in the poll.

Nếu bạn quên **máy bấm**, bạn không thể tham gia khảo sát.

"Everyone, grab your clickers and get ready for a quick question!"

"Mọi người, cầm lấy **máy bấm** và sẵn sàng cho một câu hỏi nhanh nhé!"

Most universities now use clickers for instant feedback during lectures.

Hầu hết các trường đại học hiện nay đều dùng **máy bấm** để nhận phản hồi tức thì trong giờ giảng.