"clicker" in Vietnamese
Definition
Còi bấm là thiết bị nhỏ phát ra tiếng tạch khi nhấn. Thường dùng để huấn luyện động vật hoặc làm điều khiển từ xa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clicker' có thể chỉ còi huấn luyện cho chó hoặc điều khiển TV. Dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
I can't find the clicker for the TV.
Tôi không tìm thấy **điều khiển từ xa** của TV.
The dog trainer used a clicker to teach new tricks.
Huấn luyện viên dùng **còi bấm** để dạy chó các trò mới.
Press the clicker once to turn the lights on.
Nhấn **còi bấm** một lần để bật đèn.
Just hand me the clicker—I want to change the channel.
Đưa cho tôi cái **điều khiển từ xa**—tôi muốn đổi kênh.
Training with a clicker makes it easier for dogs to learn quickly.
Huấn luyện bằng **còi bấm** giúp chó học nhanh hơn.
I accidentally dropped the clicker between the couch cushions again.
Tôi lại sơ ý làm rơi cái **điều khiển từ xa** vào giữa các đệm ghế sofa.