Herhangi bir kelime yazın!

"clenching" in Vietnamese

siết chặt

Definition

Dùng lực mạnh để siết chặt một vật gì đó, thường là một phần cơ thể như nắm tay hoặc hàm răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'nắm tay', 'hàm', hoặc 'răng'. Thể hiện sự căng thẳng, tức giận, đau đớn hoặc quyết tâm. Khác với 'grip' (chỉ giữ chặt, không nhất thiết phải siết thật chặt).

Examples

He was clenching his fists during the argument.

Anh ấy đã **siết chặt** nắm đấm trong lúc tranh cãi.

She kept clenching her teeth because of the pain.

Cô ấy cứ **nghiến** răng vì đau.

I noticed him clenching his jaw.

Tôi thấy anh ấy đang **siết chặt** hàm của mình.

Clenching your fists won’t solve the problem, you know.

**Siết chặt** nắm tay không giúp giải quyết vấn đề đâu nhé.

Whenever he's nervous, he starts clenching his jaw.

Mỗi khi lo lắng, anh ấy lại bắt đầu **siết chặt** hàm.

Stop clenching your teeth—you’ll hurt your jaw!

Đừng **nghiến** răng nữa — sẽ đau hàm đó!