"clement" in Vietnamese
Definition
Khoan dung chỉ người có tính cách dễ tha thứ, hiền hậu; cũng dùng để chỉ thời tiết dễ chịu, không khắc nghiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay dùng trong cụm 'clement weather' (thời tiết ôn hoà) hoặc mô tả người khoan thứ. Thường bị nhầm với 'inclement' (khắc nghiệt). Không liên quan đến tên riêng.
Examples
The judge was clement and gave a light sentence.
Vị thẩm phán đã rất **khoan dung** và đưa ra án phạt nhẹ.
Spring brings clement weather to the city.
Mùa xuân mang đến thời tiết **ôn hòa** cho thành phố.
Her clement attitude made everyone feel welcome.
Thái độ **khoan dung** của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.
Luckily, the weather was clement for our picnic—no rain, not too hot.
Thật may mắn là thời tiết hôm đó **ôn hòa** cho buổi dã ngoại của chúng tôi—không mưa, không quá nóng.
Even after the mistake, his boss remained clement and supportive.
Ngay cả sau sai sót, sếp của anh ấy vẫn **khoan dung** và ủng hộ.
Their grandmother was famous for her clement spirit, always forgiving and patient.
Bà của họ nổi tiếng với tinh thần **khoan dung**, luôn tha thứ và kiên nhẫn.