Herhangi bir kelime yazın!

"cleaved" in Indonesian

bị chẻbị phân táchbám chặt (nghĩa cũ/hiếm)

Definition

Chỉ việc thứ gì đó bị tách rời hoặc xẻ ra mạnh; cũng có thể chỉ sự gắn bó chặt chẽ (ý nghĩa cũ/hiếm, chủ yếu trong văn học hoặc khoa học).

Usage Notes (Indonesian)

Thông thường dùng cho 'bị chẻ, phân chia', như 'cleaved in two'. Nghĩa 'gắn chặt' chỉ dùng trong hoàn cảnh cổ điển hoặc sách vở.

Examples

The log was cleaved in two pieces by the axe.

Khúc gỗ bị rìu **chẻ** làm hai mảnh.

The bone cleaved easily under the surgeon’s tool.

Xương **bị chẻ** dễ dàng bởi dụng cụ của bác sĩ phẫu thuật.

During the storm, the tree was cleaved by lightning.

Trong cơn bão, cây bị sét **chẻ** ra.

The group cleaved into two factions after the debate.

Sau cuộc tranh luận, nhóm **phân tách** thành hai phe.

She cleaved to her beliefs despite criticism.

Cô ấy vẫn **bám chặt** vào niềm tin của mình dù bị chỉ trích.

In the old story, the sea was cleaved as the people crossed.

Trong truyện xưa, biển **bị tách ra** khi mọi người đi qua.