Herhangi bir kelime yazın!

"clearway" in Vietnamese

đường cấm dừngđường cấm đỗ

Definition

Đường hoặc đoạn đường mà xe không được phép dừng hoặc đỗ nhằm đảm bảo giao thông thông suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, Úc và Ireland; ít gặp ở Mỹ. Chỉ dùng để chỉ khu vực cấm dừng/đỗ có biển báo rõ ràng, không phải mọi con đường rộng thoáng.

Examples

Parking is not allowed on the clearway during rush hour.

Giờ cao điểm không được đỗ xe trên **đường cấm dừng**.

Buses use the clearway for faster travel through the city.

Xe buýt dùng **đường cấm dừng** để đi nhanh hơn trong thành phố.

The sign shows that this road is a clearway.

Biển báo cho thấy đây là **đường cấm dừng**.

If you stop on the clearway, you might get a fine.

Nếu bạn dừng lại trên **đường cấm dừng**, bạn có thể bị phạt.

The taxi had to keep moving because it was on a clearway.

Xe taxi phải tiếp tục di chuyển vì nó đang ở trên **đường cấm dừng**.

You can’t even pick someone up on a clearway; stopping is not allowed at all.

Trên **đường cấm dừng**, thậm chí không được dừng lại để đón ai; hoàn toàn cấm dừng.