"clearances" in Vietnamese
Definition
'Clearances' dùng để chỉ sự cho phép, khoảng không gian trống, hoặc việc bán hàng tồn kho với giá giảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các trường hợp 'security clearances', 'clearance sale', hoặc nói về khoảng cách kỹ thuật. Luôn dùng ở dạng danh từ đếm được.
Examples
The airport needs special clearances for each plane.
Sân bay cần các **giấy phép** đặc biệt cho mỗi chiếc máy bay.
The shop has big clearances at the end of the season.
Cửa hàng có những **đợt giảm giá xả hàng** lớn vào cuối mùa.
Bridges show clearances for tall vehicles.
Các cây cầu ghi rõ **khoảng trống** dành cho xe cao.
He got all the government clearances to start his project.
Anh ấy đã nhận được tất cả các **giấy phép** của chính phủ để bắt đầu dự án.
After so many clearances, the shelves are almost empty.
Sau rất nhiều **đợt giảm giá xả hàng**, các kệ gần như trống rỗng.
Soccer defenders made several important clearances near the goal.
Các hậu vệ bóng đá đã có vài **pha phá bóng** quan trọng gần khung thành.