"cleanly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà không để lại bẩn hoặc lộn xộn, hoặc thực hiện hành động một cách gọn gàng, chính xác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ chỉ cách làm như 'cut cleanly', 'win cleanly'. Xuất hiện nhiều trong thể thao, nấu ăn và các công việc hàng ngày. Đừng nhầm với 'clean' là tính từ hoặc động từ.
Examples
He always cuts vegetables cleanly.
Anh ấy luôn cắt rau rất **sạch sẽ**.
Please wipe the table cleanly after dinner.
Hãy lau bàn thật **sạch sẽ** sau bữa tối nhé.
The car stopped cleanly at the red light.
Chiếc xe dừng lại rất **gọn gàng** khi đèn đỏ.
She finished the race cleanly, without any fouls.
Cô ấy hoàn thành cuộc đua rất **sạch sẽ**, không phạm lỗi nào.
The knife sliced through the bread cleanly, with no crumbs at all.
Con dao cắt qua bánh mì rất **gọn gàng**, không rơi một mẩu vụn nào.
It’s hard to break a habit cleanly, but he managed to do it.
Khó có thể bỏ thói quen một cách **sạch sẽ**, nhưng anh ấy đã làm được.