Herhangi bir kelime yazın!

"cleanliness" in Vietnamese

sự sạch sẽ

Definition

Sự sạch sẽ là trạng thái không có bụi bẩn, vi trùng hay sự lộn xộn. Khái niệm này dùng cho cả vệ sinh cá nhân lẫn sự sạch sẽ của không gian và đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thống hoặc bán chính thống. Có thể gặp ở các câu như 'personal cleanliness', 'cleanliness is next to godliness'. Không dùng ở dạng số nhiều; liên quan đến sức khỏe và trật tự.

Examples

Cleanliness is very important in hospitals.

**Sự sạch sẽ** rất quan trọng trong bệnh viện.

Children should learn about cleanliness at a young age.

Trẻ em nên học về **sự sạch sẽ** từ khi còn nhỏ.

Good cleanliness prevents disease.

**Sự sạch sẽ** tốt giúp phòng ngừa bệnh tật.

She takes great pride in her home's cleanliness.

Cô ấy rất tự hào về **sự sạch sẽ** trong nhà mình.

Cleanliness is next to godliness.

**Sự sạch sẽ** gắn liền với sự thanh cao.

If everyone cares about cleanliness, our neighborhood will be much nicer.

Nếu mọi người đều quan tâm đến **sự sạch sẽ**, khu phố của chúng ta sẽ đẹp hơn nhiều.