Herhangi bir kelime yazın!

"cleanest" in Vietnamese

sạch nhất

Definition

Sử dụng để chỉ vật hoặc nơi nào đó sạch hơn tất cả những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh giữa ba đối tượng trở lên. Không dùng để so sánh hai đối tượng (dùng 'cleaner' thay thế). Thường có 'the' phía trước, ví dụ: 'the cleanest room'.

Examples

This is the cleanest shirt I have.

Đây là chiếc áo sơ mi **sạch nhất** mà tôi có.

Who has the cleanest hands?

Ai có đôi tay **sạch nhất**?

That's the cleanest bathroom in the building.

Đó là nhà vệ sinh **sạch nhất** trong tòa nhà.

After three hours of cleaning, this is the cleanest the kitchen has ever been.

Sau ba tiếng dọn dẹp, đây là lần đầu nhà bếp **sạch nhất** từng có.

He always wears the cleanest sneakers out of everyone I know.

Anh ấy luôn đi đôi giày thể thao **sạch nhất** trong số tất cả những người tôi biết.

Out of all the parks in the city, this one is definitely the cleanest.

Trong tất cả các công viên của thành phố, công viên này chắc chắn **sạch nhất**.