"cleaners" in Vietnamese
Definition
'Cleaners' có thể là những người dọn dẹp hoặc các sản phẩm dùng để làm sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'cleaners' có thể chỉ người hoặc sản phẩm. 'Dry cleaners' là tiệm giặt ủi. Không thay thế cho từ chỉ lao công hoặc người giúp việc.
Examples
The cleaners come every morning at 7 a.m.
**Nhân viên dọn dẹp** đến mỗi sáng lúc 7 giờ.
We need some new cleaners for the kitchen floor.
Chúng tôi cần một số **chất tẩy rửa** mới cho sàn bếp.
My mother took her dress to the cleaners.
Mẹ tôi mang váy đến **tiệm giặt ủi**.
The office cleaners always leave a nice smell behind.
**Nhân viên dọn dẹp** ở văn phòng luôn để lại mùi thơm dễ chịu.
Some cleaners can damage delicate surfaces, so read the label first.
Một số **chất tẩy rửa** có thể làm hỏng bề mặt mỏng manh, hãy đọc hướng dẫn trước khi dùng.
Did you remember to pick up the suits from the cleaners?
Bạn có nhớ lấy áo vét từ **tiệm giặt ủi** không?