Herhangi bir kelime yazın!

"cleaned" in Vietnamese

đã làm sạchđã dọn dẹp

Definition

'Cleaned' có nghĩa là đã loại bỏ bụi bẩn, làm cho vật gì đó gọn gàng, hoặc đã lọc sạch. Từ này dùng cho việc đã hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng động từ dùng cho hành động đã hoàn thành như 'tôi đã dọn dẹp phòng'. Tính từ (như 'gạo đã làm sạch', 'dữ liệu đã làm sạch') ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'clean' (dạng nguyên thể/tính từ).

Examples

I cleaned my desk this morning.

Sáng nay tôi đã **dọn dẹp** bàn làm việc của mình.

She cleaned the kitchen after dinner.

Cô ấy đã **dọn dẹp** nhà bếp sau bữa tối.

The windows were cleaned yesterday.

Các cửa sổ đã được **làm sạch** hôm qua.

I finally cleaned out my closet and found my old school jacket.

Cuối cùng tôi đã **dọn dẹp** tủ quần áo và tìm thấy chiếc áo khoác cũ của mình.

The company cleaned up the data before sharing the report.

Công ty đã **làm sạch** dữ liệu trước khi chia sẻ báo cáo.

Once they cleaned the stain off the sofa, it looked almost new.

Sau khi họ **tẩy sạch** vết bẩn trên ghế sofa, nó trông gần như mới.