Herhangi bir kelime yazın!

"clean your act up" in Vietnamese

sửa đổi hành vithay đổi thái độ

Definition

Thay đổi cách cư xử hoặc thói quen của bạn để trở nên có trách nhiệm, ngăn nắp hoặc được chấp nhận hơn, đặc biệt là sau khi bị phê bình hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó. Không chỉ nói về sự sạch sẽ mà là thay đổi toàn diện hành vi hoặc thái độ. Tương tự 'get your act together'.

Examples

You need to clean your act up if you want to keep this job.

Bạn cần **sửa đổi thái độ** nếu muốn giữ công việc này.

Her parents told her to clean her act up after her bad grades.

Sau khi bị điểm kém, bố mẹ cô ấy bảo cô ấy cần **thay đổi thái độ**.

If he doesn't clean his act up, he might get into trouble.

Nếu anh ấy không **sửa đổi hành vi** của mình, anh ấy có thể gặp rắc rối.

After that warning from his boss, John finally decided to clean his act up.

Sau lời cảnh báo từ sếp, John cuối cùng cũng quyết định **sửa đổi hành vi**.

You'd better clean your act up before the coach notices.

Bạn nên **sửa đổi thái độ** trước khi huấn luyện viên để ý.

Kids often choose to clean their act up when they really want something from their parents.

Trẻ con thường chọn **sửa đổi hành vi** khi thực sự muốn điều gì đó từ cha mẹ mình.