Herhangi bir kelime yazın!

"clean up" in Vietnamese

dọn dẹpsắp xếp

Definition

Làm cho một nơi trở nên gọn gàng, sạch sẽ hoặc sắp xếp lại cho ngăn nắp hơn. Có thể cũng dùng khi hoàn thiện hoặc chỉnh sửa cho tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả về dọn dẹp không gian lẫn chỉnh sửa tài liệu hay tác phong. Có thể dùng với nghĩa cải thiện thói quen ('clean up your act').

Examples

Please clean up your desk before you leave.

Làm ơn **dọn dẹp** bàn của bạn trước khi về.

After the party, we all helped to clean up.

Sau bữa tiệc, chúng tôi đều cùng nhau **dọn dẹp**.

The city wants to clean up the local park.

Thành phố muốn **dọn dẹp** công viên địa phương.

Can you clean up the kitchen while I take out the trash?

Bạn có thể **dọn dẹp** bếp khi tôi đi đổ rác không?

I need to clean up my computer files—they’re a mess.

Tôi cần phải **sắp xếp** lại các tệp trên máy tính—chúng lộn xộn quá.

Wow, you really cleaned up—the room looks amazing!

Wow, bạn thật sự đã **dọn dẹp** giỏi—phòng nhìn tuyệt vời quá!