"clean" in Vietnamese
sạchdọn dẹp
Definition
Làm cho thứ gì đó hết bụi bẩn, dấu vết, hoặc tạp chất; hoặc mô tả thứ gì đó không có bụi bẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Là động từ, thường đi kèm tân ngữ; là tính từ có thể mang nghĩa trong sạch về mặt đạo đức như 'hồ sơ sạch'.
Examples
Please clean your room before dinner.
Làm ơn **dọn dẹp** phòng của bạn trước bữa tối.
The kitchen is clean now.
Bây giờ nhà bếp đã **sạch**.
Wash your hands and make sure they are clean.
Rửa tay và đảm bảo chúng **sạch** nhé.
I'll clean up after the party, don't worry.
Tôi sẽ **dọn dẹp** sau buổi tiệc, đừng lo.
We need clean water to drink while hiking.
Chúng ta cần nước **sạch** để uống khi đi bộ đường dài.
His reputation is clean; he's never broken the law.
Danh tiếng của anh ấy rất **sạch**; anh chưa bao giờ phạm pháp.