"claxon" in Vietnamese
Definition
Thiết bị trên xe ô tô hoặc xe cộ khác dùng để phát ra âm thanh lớn để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'còi' phổ biến hơn trong giao tiếp; 'claxon' thường chỉ loại còi cũ hoặc tên thương hiệu.
Examples
He pressed the claxon to warn the children.
Anh ấy bấm **còi** để cảnh báo bọn trẻ.
The claxon is very loud on this bus.
**Còi** của chiếc xe buýt này rất to.
She heard the claxon outside her house.
Cô ấy nghe thấy **còi** ở bên ngoài nhà mình.
The driver slammed the claxon when a dog ran into the street.
Tài xế bấm mạnh **còi** khi một con chó chạy ra đường.
If you hear a claxon behind you, check your mirrors.
Nếu bạn nghe thấy **còi** phía sau, hãy kiểm tra gương chiếu hậu.
Back in the day, cars had a round, metal claxon on the steering wheel.
Ngày xưa, xe hơi thường có **còi** tròn bằng kim loại trên vô lăng.