"claw your way to the top" in Vietnamese
Definition
Bằng sự cố gắng không ngừng nghỉ và đôi khi cạnh tranh gay gắt để đạt tới vị trí cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Không chính thức, mang ý hơi tiêu cực; thường chỉ sự cạnh tranh quyết liệt, có thể không quan tâm đến người khác.
Examples
He had to claw his way to the top in a very competitive company.
Anh ấy đã phải **vật lộn để lên tới đỉnh cao** trong một công ty rất cạnh tranh.
She clawed her way to the top after years of hard work.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã **vật lộn để lên tới đỉnh cao**.
Many people try to claw their way to the top in this industry.
Nhiều người cố gắng **vật lộn để lên tới đỉnh cao** trong ngành này.
It wasn’t easy for him—he had to claw his way to the top every step of the way.
Đó không phải là điều dễ dàng đối với anh ấy—mỗi bước đi anh ấy đều phải **vật lộn để lên tới đỉnh cao**.
You really have to claw your way to the top if you want to succeed in politics.
Nếu muốn thành công trong lĩnh vực chính trị thì bạn thật sự phải **vật lộn để lên tới đỉnh cao**.
After all the backstabbing at the office, she finally clawed her way to the top.
Sau tất cả những trò đâm sau lưng ở văn phòng, cuối cùng cô ấy cũng **vật lộn để lên tới đỉnh cao**.