Herhangi bir kelime yazın!

"claudius" in Vietnamese

Claudius

Definition

Claudius là tên nam giới, nổi tiếng nhất là tên của một hoàng đế La Mã và nhân vật lớn trong vở kịch 'Hamlet' của Shakespeare.

Usage Notes (Vietnamese)

'Claudius' thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, nhất là nói về hoàng đế La Mã hoặc nhân vật trong 'Hamlet'. Hiếm gặp trong tên hiện đại.

Examples

Claudius was a Roman emperor.

**Claudius** là một hoàng đế La Mã.

In 'Hamlet,' Claudius is the king.

Trong 'Hamlet', **Claudius** là vua.

Many people study Claudius in history class.

Nhiều người học về **Claudius** trong lớp lịch sử.

It's interesting how Claudius became emperor after Caligula.

Thật thú vị khi **Claudius** trở thành hoàng đế sau Caligula.

I keep mixing up Claudius and Claudius' nephew Nero.

Tôi cứ nhầm lẫn giữa **Claudius** và cháu trai của ông ấy là Nero.

Did you know Claudius didn't originally want to be king in the play?

Bạn có biết trong vở kịch, ban đầu **Claudius** không muốn làm vua không?