Herhangi bir kelime yazın!

"classrooms" in Vietnamese

phòng học

Definition

Các phòng trong trường hoặc cơ sở giáo dục nơi học sinh được dạy học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về nhiều phòng học. Hay kết hợp với số lượng hoặc tính từ ('ba phòng học', 'phòng học hiện đại'). Không dùng cho văn phòng hay phòng thí nghiệm.

Examples

The school has many classrooms for different subjects.

Trường có nhiều **phòng học** cho các môn khác nhau.

Students sit in classrooms to learn from their teachers.

Học sinh ngồi trong **phòng học** để học với giáo viên.

The classrooms are clean and bright.

Các **phòng học** đều sạch sẽ và sáng sủa.

The new building has state-of-the-art classrooms with smart boards.

Tòa nhà mới có các **phòng học** hiện đại với bảng thông minh.

During exams, all the classrooms are used at full capacity.

Trong kỳ thi, tất cả các **phòng học** đều được dùng hết công suất.

Some teachers decorate their classrooms with student artwork.

Một số giáo viên trang trí **phòng học** bằng tác phẩm nghệ thuật của học sinh.