"classier" in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ người hoặc vật có phong cách, sang trọng hoặc tinh tế hơn người/vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
So sánh hơn của 'classy', thường dùng khi nói về thời trang, ngoại hình hoặc trang trí. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc quá trang trọng. Hay đi với 'look', 'feel', 'seem'.
Examples
These shoes look classier than my old ones.
Đôi giày này trông **lịch sự hơn** đôi cũ của tôi.
Her dress is classier than mine.
Váy của cô ấy **lịch sự hơn** của tôi.
This restaurant feels classier than the one we went to last week.
Nhà hàng này cảm giác **sang trọng hơn** chỗ tuần trước chúng ta đến.
He bought a classier car to impress his friends.
Anh ấy mua chiếc xe **lịch sự hơn** để gây ấn tượng với bạn bè.
I always feel classier when I wear a suit.
Khi mặc vest tôi luôn cảm thấy **sang hơn**.
Switching from plastic to glass bottles makes the table look a lot classier.
Chuyển từ chai nhựa sang chai thủy tinh làm bàn nhìn **sang hơn** hẳn.