Herhangi bir kelime yazın!

"classier" in Indonesian

sang hơnlịch sự hơn

Definition

Dùng để diễn tả người hoặc vật trông sang trọng, lịch sự hoặc tinh tế hơn so với cái khác.

Usage Notes (Indonesian)

Dạng so sánh của 'classy', thường dùng nói về thời trang, trang trí hay dáng vẻ. Không dùng trong văn bản học thuật hay trang trọng. Thường đi với 'look', 'feel', 'seem'.

Examples

These shoes look classier than my old ones.

Đôi giày này trông **sang hơn** đôi cũ của tôi.

Her dress is classier than mine.

Váy của cô ấy **sang hơn** váy của tôi.

This restaurant feels classier than the one we went to last week.

Nhà hàng này cảm giác **sang hơn** chỗ tuần trước mình tới.

He bought a classier car to impress his friends.

Anh ấy mua một chiếc xe **sang hơn** để gây ấn tượng với bạn bè.

I always feel classier when I wear a suit.

Tôi luôn cảm thấy **sang hơn** khi mặc vest.

Switching from plastic to glass bottles makes the table look a lot classier.

Chuyển từ chai nhựa sang chai thủy tinh làm bàn trông **sang hơn** nhiều.