"clary" in Vietnamese
Definition
Xô thơm (clary sage) là một loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng làm tinh dầu hoặc dược liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'clary' chủ yếu chỉ 'clary sage' (xô thơm) trong dược liệu, hương liệu, làm vườn. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Đừng nhầm với 'sage' (cây xô thơm khác).
Examples
Clary is often used to make essential oils.
**Xô thơm** thường được dùng để làm tinh dầu.
Clary has soft, fuzzy leaves.
Lá của **xô thơm** mềm mại, như có lông mịn.
Gardeners sometimes plant clary for its flowers.
Người làm vườn đôi khi trồng **xô thơm** để ngắm hoa.
The scent of clary is calming and used in aromatherapy.
Hương thơm của **xô thơm** giúp thư giãn và được dùng trong liệu pháp mùi hương.
Some people add clary to herbal teas for its unique flavor.
Một số người thêm **xô thơm** vào trà thảo mộc để tạo hương vị riêng.
If you’re shopping for essential oils, look for clary on the label.
Nếu bạn mua tinh dầu, hãy tìm **xô thơm** trên nhãn.