"claptrap" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc ý tưởng nghe có vẻ hay nhưng thật ra vô nghĩa, thường dùng để gây ấn tượng với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn chê phát ngôn hay bài viết là sáo rỗng, không có nội dung thực chất. Gặp nhiều trong cụm 'political claptrap' hoặc 'đầy lời nói nhảm nhí'. Không dùng cho vật thể cụ thể.
Examples
Don't believe all that claptrap on TV.
Đừng tin tất cả **lời nói nhảm nhí** trên tivi.
His speech was full of claptrap.
Bài phát biểu của anh ấy toàn là **lời nói nhảm nhí**.
She ignored his claptrap and kept working.
Cô ấy phớt lờ **lời nói nhảm nhí** của anh ta và tiếp tục làm việc.
That's just political claptrap, nothing more.
Đó chỉ là **trò vô nghĩa** chính trị thôi, không hơn.
All that fancy talk was pure claptrap to impress the crowd.
Tất cả những lời hoa mỹ đó chỉ là **lời nói nhảm nhí** để gây ấn tượng với đám đông.
You don't have to listen to his claptrap if it annoys you.
Nếu thấy **lời nói nhảm nhí** của anh ta làm phiền, bạn không cần nghe đâu.