Herhangi bir kelime yazın!

"clap back" in Vietnamese

đáp trảphản pháo

Definition

Phản hồi nhanh và sắc sảo trước lời chỉ trích hoặc xúc phạm, thường kèm theo sự thông minh hoặc dí dỏm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đời sống hằng ngày hoặc mạng xã hội. Không chỉ là phản hồi bình thường mà mang tính chất sắc sảo, hài hước. Chủ yếu dùng với 'clap back at' ai đó.

Examples

She decided to clap back at the rude comment online.

Cô ấy đã **đáp trả** lại bình luận khiếm nhã trên mạng.

Celebrities often clap back when they are insulted by fans.

Người nổi tiếng thường **đáp trả** khi bị fan xúc phạm.

He knows how to clap back without being rude.

Anh ấy biết cách **đáp trả** mà không vô lễ.

After the tweet went viral, she couldn't resist and clapped back with a hilarious reply.

Sau khi tweet đó lan truyền, cô ấy không thể cưỡng lại và **đáp trả** bằng một câu cực kỳ hài hước.

People loved how he clapped back at critics during the interview.

Mọi người rất thích cách anh ấy **đáp trả** các nhà phê bình trong buổi phỏng vấn.

Whenever someone tries to embarrass her, she just claps back and makes everyone laugh.

Bất cứ khi nào ai đó cố làm cô ấy xấu hổ, cô ấy chỉ cần **đáp trả** và làm tất cả bật cười.