Herhangi bir kelime yazın!

"clans" in Vietnamese

thị tộcclan (nhóm gắn bó)

Definition

Một nhóm gia đình hoặc người có quan hệ huyết thống hoặc liên kết chặt chẽ, thường gặp ở các xã hội truyền thống. Đôi khi cũng dùng cho nhóm bạn bè hoặc nhóm có cùng sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clan' thường chỉ các nhóm dân tộc như người Scotland, Ireland hoặc châu Phi, nhưng cũng dùng cho nhóm bạn hoặc nhóm game online. Là danh từ đếm được, ít dùng trong văn bản chính thức. Không nhầm với 'tribe', 'clan' thường nhỏ hơn.

Examples

Two friendly clans lived in the same valley.

Hai **thị tộc** thân thiện sống trong cùng một thung lũng.

The Scottish Highlands are famous for their ancient clans.

Vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với các **thị tộc** cổ xưa.

Some Native American clans have special animal symbols.

Một số **thị tộc** người Mỹ bản địa có biểu tượng động vật đặc biệt.

Online gaming clans often compete in big tournaments.

Các **clan** gaming online thường thi đấu trong những giải lớn.

Many families in Africa still identify strongly with their clans.

Nhiều gia đình ở châu Phi vẫn gắn kết mạnh mẽ với **thị tộc** của mình.

Our friend group feels more like a bunch of clans than a single team.

Nhóm bạn của chúng tôi cảm giác giống nhiều **clan** hơn là một đội duy nhất.