Herhangi bir kelime yazın!

"clamped" in Vietnamese

kẹp chặtbị kẹp

Definition

Được giữ hoặc nối lại thật chặt bằng kẹp hoặc thứ gì đó tương tự. Thường dùng để nói về các vật được giữ chắc với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc xưởng làm việc. Có những cụm từ như 'clamped shut', 'clamped together'. Ít khi dùng cho con người, trừ khi nói ẩn dụ như 'his jaw was clamped shut'.

Examples

The metal pieces were clamped tightly together.

Những miếng kim loại được **kẹp chặt** với nhau.

She kept her mouth clamped shut.

Cô ấy giữ miệng mình **kẹp chặt** lại.

The book was clamped under his arm.

Cuốn sách được **kẹp chặt** dưới cánh tay anh ấy.

The carpenter clamped the wood so the glue could dry.

Người thợ mộc đã **kẹp chặt** gỗ để keo có thể khô.

After the accident, his hand was still clamped around the steering wheel.

Sau tai nạn, tay anh ấy vẫn còn **kẹp chặt** vô lăng.

My bike got clamped for illegal parking downtown.

Xe đạp của tôi bị **kẹp khóa** vì đỗ sai quy định ở trung tâm thành phố.