Herhangi bir kelime yazın!

"clamp down on" in Vietnamese

đàn áp mạnhxử lý nghiêm

Definition

Khi nhà chức trách thực hiện các biện pháp cứng rắn để ngăn chặn hoặc dừng hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, bài phát biểu liên quan đến ngăn chặn tội phạm, tiêu cực hay vấn nạn xã hội. Ví dụ: 'đàn áp tội phạm', 'xử lý nghiêm các cuộc biểu tình'.

Examples

The school decided to clamp down on cheating during exams.

Nhà trường quyết định **đàn áp mạnh** việc gian lận trong kỳ thi.

The government promised to clamp down on illegal activities.

Chính phủ hứa sẽ **xử lý nghiêm** các hoạt động bất hợp pháp.

Police are trying to clamp down on street racing.

Cảnh sát đang cố gắng **đàn áp mạnh** đua xe đường phố.

After several complaints, management decided to really clamp down on late arrivals.

Sau nhiều phàn nàn, ban quản lý quyết định **xử lý nghiêm** việc đi làm muộn.

They plan to clamp down on fake news spreading online.

Họ lên kế hoạch **đàn áp mạnh** việc lan truyền tin giả trên mạng.

If you don't pay your taxes, the authorities will clamp down on you.

Nếu bạn không nộp thuế, nhà chức trách sẽ **xử lý nghiêm** bạn.