Herhangi bir kelime yazın!

"clad" in Vietnamese

mặcphủ

Definition

Chỉ việc mặc một loại quần áo nhất định hoặc được phủ lên bởi vật liệu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc tin tức, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đứng trước danh từ, như 'armor-clad' (mặc áo giáp), 'white-clad' (mặc đồ trắng).

Examples

The knight was clad in shining armor.

Hiệp sĩ được **mặc** áo giáp sáng bóng.

The roof is clad with red tiles.

Mái nhà được **phủ** ngói đỏ.

The children came to the party clad in costumes.

Những đứa trẻ đến bữa tiệc **mặc** đồ hóa trang.

The mountain was clad in a blanket of snow by morning.

Đến sáng, ngọn núi đã được **phủ** một tấm chăn tuyết.

She always arrives clad in the latest fashion.

Cô ấy luôn xuất hiện **mặc** thời trang mới nhất.

The old house stood, ivy-clad and mysterious, at the end of the lane.

Ngôi nhà cũ đứng đó, **phủ** đầy dây thường xuân, bí ẩn ở cuối ngõ.