Herhangi bir kelime yazın!

"cl" in Vietnamese

cl (centilit)

Definition

'cl' là viết tắt của centilit, đơn vị thể tích bằng 1 phần 100 lít. Đơn vị này thường dùng để đo chất lỏng trong công thức nấu ăn hoặc trên nhãn đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

'cl' chủ yếu xuất hiện khi đo lường chất lỏng trong công thức nấu ăn hoặc nhãn đồ uống. Trong hội thoại, người ta thường nói đầy đủ là 'centilit'.

Examples

The bottle holds 50 cl of water.

Chai này chứa được 50 **cl** nước.

Add 20 cl of milk to the recipe.

Thêm 20 **cl** sữa vào công thức.

The label says 33 cl of juice.

Trên nhãn ghi là 33 **cl** nước ép.

Can you pour me 15 cl of wine?

Bạn có thể rót cho tôi 15 **cl** rượu vang không?

This cocktail needs exactly 5 cl of rum to taste right.

Ly cocktail này cần chính xác 5 **cl** rượu rum để đúng vị.

Most soft drinks are sold in 33 cl cans in Europe.

Ở châu Âu, hầu hết nước ngọt bán trong lon 33 **cl**.