"civilize" in Vietnamese
Definition
Đưa một nơi hay một dân tộc tiến tới xã hội và văn hóa phát triển hơn, thường bằng cách dạy luật lệ, phép tắc hoặc lối sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, có thể mang hàm ý áp đặt văn hóa. Cụm từ thường gặp: "khai hóa một dân tộc", "ảnh hưởng khai hóa". Không dùng cho cá nhân trong đời sống hiện đại.
Examples
They wanted to civilize the remote tribes.
Họ muốn **khai hóa** các bộ tộc xa xôi.
The book describes how ancient people tried to civilize the world.
Cuốn sách mô tả cách người cổ đại đã cố gắng **khai hóa** thế giới.
Missionaries came to civilize the area.
Các nhà truyền giáo đã đến để **khai hóa** vùng này.
Some people think technology helps civilize society.
Một số người cho rằng công nghệ giúp **khai hóa** xã hội.
It takes more than new laws to civilize a country.
Chỉ có luật mới thì chưa đủ để **khai hóa** một quốc gia.
Some traditions remain even after people are civilized.
Một số truyền thống vẫn còn dù con người đã được **khai hóa**.