"cited" in Vietnamese
Definition
Được nhắc đến hoặc trích làm dẫn chứng trong các văn bản, nghiên cứu hoặc trường hợp pháp lý. Đây là thì quá khứ của "cite".
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc trang trọng: 'cited sources', 'cited as evidence', và ít gặp trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'site' hay 'sight'.
Examples
He cited three books in his essay.
Anh ấy **trích dẫn** ba cuốn sách trong bài luận của mình.
The article was cited by many researchers.
Bài báo đó đã được nhiều nhà nghiên cứu **trích dẫn**.
She cited a famous law as her reason.
Cô ấy **trích dẫn** một luật nổi tiếng làm lý do.
They cited lack of evidence as the main problem in the case.
Họ **nêu ra** thiếu bằng chứng là vấn đề chính trong vụ án.
The report was heavily cited in later studies.
Báo cáo đó đã được **trích dẫn** nhiều trong các nghiên cứu sau này.
When asked for proof, he cited several statistics from the survey.
Khi được hỏi về bằng chứng, anh ấy đã **trích dẫn** một số số liệu từ cuộc khảo sát.