Herhangi bir kelime yazın!

"citations" in Vietnamese

trích dẫngiấy phạt (vi phạm)

Definition

Trích dẫn là ghi chú nguồn thông tin trong bài viết học thuật hoặc giấy phạt do vi phạm quy tắc như đỗ xe sai nơi quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trích dẫn' thường xuất hiện trong học thuật, bài nghiên cứu, phải tuân theo chuẩn APA, MLA. Ý nghĩa giấy phạt chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật, giao thông.

Examples

She included many citations in her research paper.

Cô ấy đã đưa nhiều **trích dẫn** vào bài nghiên cứu của mình.

You need at least three citations for this assignment.

Bạn cần ít nhất ba **trích dẫn** cho bài tập này.

The police officer gave out two citations for illegal parking.

Cảnh sát đã phát hai **giấy phạt** vì đỗ xe sai quy định.

If you forget your citations, your report might lose credibility.

Nếu bạn quên mất **trích dẫn**, bài báo cáo của bạn có thể giảm độ tin cậy.

I got two citations last month because I parked in the wrong spot twice.

Tôi đã nhận hai **giấy phạt** tháng trước vì hai lần đỗ xe sai chỗ.

His paper was full of impressive citations from famous authors.

Bài của anh ấy đầy những **trích dẫn** ấn tượng từ các tác giả nổi tiếng.