"citadel" in Vietnamese
Definition
Thành luỹ là một công trình kiên cố dùng để bảo vệ thành phố khi bị tấn công hay có chiến tranh. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là nơi tập trung quyền lực hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Citadel' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc kiến trúc. Không giống 'castle' vốn dùng cho hoàng gia, 'citadel' thiên về mục đích phòng thủ. Nghĩa bóng là nơi trung tâm quyền lực hoặc an toàn.
Examples
The ancient city was protected by a citadel.
Thành phố cổ được bảo vệ bởi một **thành luỹ**.
A citadel is usually built on a hill for defense.
Một **thành luỹ** thường được xây trên đồi để phòng thủ.
The king and his family hid in the citadel during the attack.
Nhà vua và gia đình đã trốn trong **thành luỹ** khi bị tấn công.
The towering citadel overlooks the whole city.
**Thành luỹ** cao nhìn ra toàn bộ thành phố.
That company is seen as a citadel of innovation in the tech world.
Công ty đó được xem như một **thành luỹ** đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.
People once gathered in the citadel to plan the city's defense.
Ngày xưa, người ta từng tập trung tại **thành luỹ** để bàn bạc phòng thủ thành phố.